So sánh các loại máy bay đang khai thác chặng Việt Nam – Hàn Quốc

Tuyến bay Việt Nam – Hàn Quốc là một trong những đường bay quốc tế sôi động nhất tại khu vực Đông Á, phục vụ đồng thời nhu cầu du lịch, lao động, du học và công tác. Và bài viết này Sim Global sẽ giúp các hành khách cảm nhận rõ sự khác biệt về loại máy bay, cấu trúc cabin, áp suất không khí, độ ồn và hiệu suất động cơ.

Phân biệt các loại máy bay đến Hàn Quốc

Trên thực tế, các hãng khai thác tuyến Việt – Hàn hiện nay thường phân chia đội bay thành hai nhóm chính: máy bay thân rộng thế hệ mới nhằm tối ưu trải nghiệm trên chặng bay dài, và máy bay thân hẹp tầm trung để cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và tần suất khai thác. Hiện nay, các dòng máy bay chủ lực khai thác chặng Việt – Hàn có thể chia thành hai nhóm chính:

  • Máy bay thân rộng thế hệ mới (Boeing 787, Airbus A350)
  • Máy bay thân hẹp tầm trung (Airbus A321/A321neo, Boeing 737-800, 737 MAX)

Boeing 787 Dreamliner – Chuẩn mực công nghệ cho chặng bay quốc tế

boeing 787 dreamliner
Boeing 787 Dreamliner

Boeing 787 Dreamliner được xem là một trong những cuộc cách mạng lớn nhất của ngành hàng không dân dụng trong hai thập kỷ gần đây. Trên tuyến Việt Nam – Hàn Quốc, dòng máy bay này thường được khai thác bởi Vietnam Airlines, Korean Air và Asiana Airlines cho các chuyến bay có mật độ khách cao hoặc khung giờ đẹp, nơi yếu tố trải nghiệm được đặt lên hàng đầu.

Về mặt kỹ thuật, Boeing 787 nổi bật nhờ việc sử dụng hơn 50% vật liệu composite trong cấu trúc thân và cánh. Điều này giúp giảm đáng kể trọng lượng máy bay so với nhôm truyền thống, từ đó giảm tiêu thụ nhiên liệu khoảng 20–25% so với các dòng thân rộng đời cũ. Nhờ tầm bay rất xa (lên đến gần 15.000 km), 787 hoàn toàn “dư sức” khai thác chặng Việt – Hàn mà không chịu áp lực tải trọng, kể cả khi chở đầy hành khách và hành lý.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của Boeing 787:

  • Cấu trúc composite giúp tăng độ bền và chống ăn mòn
  • Tầm bay tối đa: khoảng 13.500 – 14.800 km
  • Động cơ: Rolls-Royce Trent 1000 hoặc GE GEnx, nổi tiếng về độ êm và tiết kiệm nhiên liệu
  • Sức chứa: 250 – 330 ghế tùy cấu hình từng hãng
  • Áp suất cabin tương đương độ cao ~1.800 m, thấp hơn nhiều so với mức ~2.400 m của máy bay đời cũ

Trong trải nghiệm thực tế, Boeing 787 mang lại cảm giác bay mượt và dễ chịu rõ rệt trên hành trình hơn 5 tiếng từ Việt Nam sang Hàn Quốc. Độ ồn trong cabin được giảm mạnh nhờ thiết kế động cơ và cánh răng cưa ở mép sau động cơ. Độ ẩm cabin cao hơn giúp hành khách ít bị khô cổ họng, khô da hay đau đầu – những vấn đề thường gặp trên các chuyến bay dài. Cửa sổ lớn, trần cao và ánh sáng LED điều chỉnh thông minh giúp giảm mệt mỏi, đặc biệt với hành khách bay đêm.

👉 Phù hợp nhất với: hành khách ưu tiên sự thoải mái, gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi, khách công tác cần giữ sức khỏe sau chuyến bay.

Xem thêm: Kinh nghiệm du lịch Hàn Quốc tự túc 2026: Lịch trình & Chi phí

Airbus A350 – Dòng máy bay thân rộng hiện đại nhất của Airbus

Nếu Boeing 787 được đánh giá cao về hiệu suất tổng thể, thì Airbus A350 lại được xem là dòng máy bay thân rộng mang lại trải nghiệm cabin tốt nhất hiện nay. Trên tuyến Việt – Hàn, A350 thường xuất hiện trên các chuyến bay cao điểm của Vietnam Airlines và Korean Air, nơi yêu cầu vừa tối ưu chi phí vừa đảm bảo sự thoải mái cho hành khách.

Airbus A350 sử dụng vật liệu Carbon Fiber Reinforced Polymer (CFRP) cho phần lớn thân và cánh, giúp máy bay vừa nhẹ vừa có khả năng chịu áp lực cao. Nhờ đó, cabin A350 có thể duy trì áp suất thấp và độ ẩm cao, tương tự hoặc thậm chí tốt hơn Boeing 787. Với tầm bay lên tới 15.000 km, A350 dư khả năng khai thác các đường bay xuyên lục địa, nên chặng Việt – Hàn chỉ chiếm một phần nhỏ trong năng lực vận hành của máy bay.

airbus A350
Airbus A350

Thông số kỹ thuật chính của Airbus A350:

  • Vật liệu thân: CFRP – nhẹ, bền và chống ăn mòn
  • Tầm bay: lên tới 15.000 km
  • Động cơ: Rolls-Royce Trent XWB – một trong những động cơ hiệu quả nhất thế giới
  • Sức chứa: 300 – 350 ghế
  • Cabin rộng hơn Boeing 787 khoảng 5–10 cm mỗi hàng ghế

Điểm mạnh lớn nhất của Airbus A350 là độ ổn định khi bay và khả năng cách âm vượt trội. Trên thực tế, hành khách rất khó cảm nhận các rung động nhỏ khi máy bay vào vùng nhiễu động nhẹ. Lối đi rộng, trần cabin cao và không gian để chân thoải mái giúp việc di chuyển, đứng dậy, hoặc nghỉ ngơi trở nên dễ chịu hơn, đặc biệt trên các chuyến bay đông khách.

👉 Phù hợp nhất với: hành khách yêu cầu trải nghiệm cao cấp, bay dài, cần nghỉ ngơi, ngủ trên máy bay.

Airbus A321 & A321neo – Trụ cột khai thác của các hãng giá rẻ

Ở phân khúc máy bay thân hẹp, Airbus A321 là dòng máy bay được khai thác nhiều nhất trên tuyến Việt – Hàn, đặc biệt bởi VietJet Air và một số hãng Hàn Quốc. Phiên bản A321neo là bản nâng cấp quan trọng, giúp mở rộng tầm bay và cải thiện đáng kể hiệu quả nhiên liệu. Về mặt kỹ thuật, A321 được thiết kế để tối ưu cho các chặng bay tầm trung. Với tầm bay xấp xỉ 6.000 km, máy bay hoàn toàn đáp ứng yêu cầu bay thẳng từ Việt Nam đến các thành phố lớn của Hàn Quốc mà không cần cắt giảm tải trọng quá nhiều.

Airbus A321
Airbus A321

Thông số kỹ thuật của Airbus A321:

  • Tầm bay: ~5.950 km (A321neo có thể xa hơn)
  • Sức chứa: 180 – 230 ghế
  • Động cơ: CFM LEAP-1A hoặc Pratt & Whitney PW1100G (neo)
  • Chi phí khai thác thấp, phù hợp mô hình hàng không giá rẻ

Xem thêm: Săn vé máy bay đi Hàn Quốc giá rẻ: Hãng nào tốt nhất?

Tuy nhiên, về trải nghiệm, Airbus A321 vẫn có những hạn chế cố hữu của máy bay thân hẹp. Cabin hẹp hơn, ghế ngồi sát nhau và lối đi nhỏ khiến hành khách dễ mỏi khi bay liên tục 5–6 tiếng. Áp suất cabin và độ ồn cũng cao hơn so với máy bay thân rộng. Đổi lại, giá vé rẻ hơn đáng kể, phù hợp với nhóm khách nhạy cảm về chi phí.

👉 Phù hợp nhất với: sinh viên, khách du lịch tự túc, hành khách ưu tiên giá vé hơn trải nghiệm.

Boeing 737-800 & 737 MAX – Máy bay thân hẹp linh hoạt của các hãng Hàn Quốc

Các hãng giá rẻ Hàn Quốc như Jeju Air, Jin Air, T’way Air chủ yếu sử dụng Boeing 737-800 và 737 MAX để khai thác tuyến Việt – Hàn. Đây là dòng máy bay thân hẹp nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền cao, dễ bảo trì và khả năng xoay vòng chuyến bay nhanh. Boeing 737-800 là phiên bản đã được khai thác ổn định nhiều năm, trong khi 737 MAX là thế hệ mới với động cơ LEAP-1B giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và độ ồn đáng kể. Về mặt kỹ thuật, cả hai phiên bản đều đủ khả năng bay chặng Việt – Hàn mà không gặp trở ngại về tầm bay.

Boeing 737
Boeing 737

Thông số kỹ thuật chính:

  • Tầm bay: 5.500 – 6.500 km (MAX xa hơn 737-800)
  • Sức chứa: 160 – 189 ghế
  • Động cơ: CFM56 (737-800), LEAP-1B (737 MAX)
  • Cabin nhỏ gọn, tối ưu cho khai thác chi phí thấp

So với Airbus A321, Boeing 737 có thân ngắn và cabin thấp hơn, tạo cảm giác kín hơn khi bay. Trên các chuyến bay kéo dài hơn 5 tiếng, hành khách dễ cảm thấy mệt nếu không quen bay máy bay thân hẹp. Tuy vậy, phiên bản 737 MAX đã cải thiện rõ rệt độ ồn và độ mượt khi bay, giúp trải nghiệm tốt hơn so với 737-800 đời cũ.

👉 Phù hợp nhất với: hành khách quen bay quốc tế, đi ngắn ngày, ưu tiên chi phí và lịch bay linh hoạt.

So sánh nhanh các dòng máy bay trên chặng Việt – Hàn

Xét trên phương diện kỹ thuật và trải nghiệm tổng thể, các dòng máy bay thân rộng thế hệ mới vẫn chiếm ưu thế rõ rệt trên chặng Việt Nam – Hàn Quốc. Airbus A350 được đánh giá là thoải mái nhất nhờ cabin rộng, độ ổn định cao và khả năng cách âm vượt trội, theo sau là Boeing 787 với hiệu suất nhiên liệu tốt và cảm giác bay êm ái. Trong khi đó, Airbus A321neo đóng vai trò cân bằng giữa chi phí khai thác và hiệu quả vận hành, phù hợp với các hãng cần duy trì tần suất bay cao nhưng vẫn đảm bảo khả năng bay thẳng đường dài.

Ở phân khúc giá rẻ, Boeing 737-800 và 737 MAX là lựa chọn tối ưu về mặt chi phí, dù trải nghiệm cabin và không gian cá nhân hạn chế hơn. Về mức độ phù hợp với từng nhóm hành khách, các chuyến bay sử dụng máy bay thân rộng thường phù hợp với gia đình, khách công tác hoặc người bay lần đầu nhờ cảm giác dễ chịu và ít mệt mỏi hơn, trong khi máy bay thân hẹp lại đáp ứng tốt nhu cầu của sinh viên và khách du lịch tự túc ưu tiên giá vé.

Xem thêm Cẩm nang du lịch tại đây 

Kết luận

Trên tuyến Việt Nam – Hàn Quốc, loại máy bay đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định độ êm ái, không gian cabin, mức độ mệt mỏi sau chuyến bay và cả giá vé. Nếu ưu tiên trải nghiệm thoải mái, Boeing 787 hoặc Airbus A350 là lựa chọn tối ưu; ngược lại, khi cần tiết kiệm chi phí, Airbus A321 hoặc Boeing 737 vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật cho chặng bay này.