Khi chuẩn bị đi du lịch hoặc sang Nhật ngắn ngày, câu hỏi nhiều người quan tâm nhất luôn là giá cả hàng hóa ở Nhật Bản có đắt không. Thực tế, Nhật Bản không phải quốc gia “rẻ”, nhưng cũng không đắt theo cách nhiều người vẫn nghĩ. Có những thứ giá cao hơn Việt Nam rõ rệt, nhưng cũng có nhiều mặt hàng rất hợp lý nếu biết mua đúng chỗ và đúng cách. Trong bài viết này, hãy cùng SimGlobal tìm hiểu chi tiết về giá cả hàng hoá ở Nhật Bản nhé!
Tổng quan về mặt bằng giá cả hàng hóa ở Nhật Bản
Nhìn chung, giá cả hàng hóa ở Nhật Bản cao hơn Việt Nam, nhưng đổi lại là:
- Chất lượng ổn định
- Giá niêm yết minh bạch
- Ít tình trạng chênh lệch giữa các cửa hàng

Nếu so sánh tương đối:
- Thực phẩm và ăn uống: cao hơn Việt Nam khoảng 1,5–2 lần
- Mỹ phẩm, đồ chăm sóc cá nhân: nhiều sản phẩm có giá ngang hoặc rẻ hơn nếu được miễn thuế
- Quần áo phổ thông: giá hợp lý, không quá cao
- Đồ điện tử: giá không rẻ, nhưng chất lượng cao và nhiều lựa chọn
Một điểm quan trọng là thuế tiêu dùng 10% đã được cộng vào giá bán. Nếu bạn là du khách và mua tại cửa hàng hỗ trợ miễn thuế, chi phí thực tế có thể thấp hơn đáng kể so với giá niêm yết.
Giá thực phẩm và đồ ăn uống tại Nhật Bản
Giá thực phẩm trong siêu thị và cửa hàng tiện lợi
Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến tại các siêu thị tầm trung ở Tokyo hoặc Osaka (đã bao gồm thuế):
Gạo Nhật:
- 2 kg: khoảng 1.200–1.600 yên
- 5 kg: khoảng 3.000–3.800 yên
- Thịt heo/thịt gà: 120–200 yên / 100g
- Thịt bò nội địa: 300–600 yên / 100g (tùy loại)
- Trứng gà (10 quả): 220–280 yên
- Sữa tươi 1 lít: 200–260 yên
- Rau củ cơ bản (bắp cải, cà rốt, hành): 100–200 yên / món

Tại cửa hàng tiện lợi (konbini), giá cao hơn siêu thị khoảng 10–20%, nhưng đổi lại rất tiện:
- Cơm hộp (bento): 450–650 yên
- Onigiri (cơm nắm): 120–160 yên
- Sandwich: 300–450 yên
- Nước uống chai: 120–180 yên
Với người ở ngắn ngày, ăn đồ tiện lợi tại konbini hoàn toàn chấp nhận được về chi phí và chất lượng.
Giá ăn uống bên ngoài
Ăn ngoài ở Nhật không hề “đắt đỏ” nếu bạn chọn đúng loại quán.
Quán ăn bình dân, chuỗi phổ thông:
- Ramen: 700–1.000 yên
- Gyudon (cơm bò): 450–700 yên
- Set cơm trưa: 800–1.200 yên
Quán tầm trung:
- Một bữa ăn đầy đủ: 1.500–3.000 yên/người
Nhà hàng cao cấp:
- Từ 5.000 yên/người trở lên
Thực tế, với ngân sách khoảng 1.000–1.200 yên/bữa, bạn hoàn toàn có thể ăn no và ngon tại Nhật. Đây là lý do nhiều người cảm thấy ăn ngoài ở Nhật đôi khi còn “dễ chịu” hơn một số thành phố lớn ở châu Á.
Giá mỹ phẩm, đồ chăm sóc cá nhân và dược phẩm
Đây là nhóm hàng được du khách mua rất nhiều vì giá hợp lý và chất lượng cao.

Mức giá tham khảo tại drugstore:
- Sữa rửa mặt nội địa: 400–800 yên
- Kem chống nắng: 700–1.500 yên
- Lotion dưỡng da: 900–2.000 yên
- Mặt nạ giấy: 300–800 yên / hộp
- Thuốc cảm, thuốc đau đầu: 500–1.200 yên
Nếu mua tại cửa hàng hỗ trợ miễn thuế, bạn có thể giảm trực tiếp 10%, khiến giá nhiều sản phẩm thấp hơn mua tại Việt Nam.
Trong thực tế, việc so sánh giá giữa các drugstore rất quan trọng. Có internet ổn định (ví dụ dùng eSIM) giúp bạn tra nhanh chi nhánh gần nhất và kiểm tra giá, tránh mua đắt không cần thiết.
Xem thêm: Mua đồ điện tử Nhật Bản: Nên mua gì, mua ở đâu và kinh nghiệm tiết kiệm chi phí
Giá quần áo, giày dép và đồ tiêu dùng hằng ngày
Thời trang phổ thông
Quần áo phổ thông tại Nhật có mức giá khá dễ chịu nếu so với chất lượng:
- Áo thun cơ bản: 1.000–1.500 yên
- Áo sơ mi: 2.000–3.000 yên
- Quần dài: 2.500–4.000 yên
- Áo khoác mỏng: 3.000–6.000 yên
Một bộ đồ mặc hàng ngày thường rơi vào khoảng 4.000–6.000 yên, không quá cao nếu so với tuổi thọ sản phẩm.
Đồ gia dụng và vật dụng sinh hoạt

- Ly, chén, hộp đựng: 100–300 yên
- Đồ dùng nhà bếp cơ bản: 300–1.000 yên
- Đồ sinh hoạt nhỏ (khăn, móc, hộp): 100–500 yên
Các cửa hàng giá rẻ và cửa hàng 100 yên giúp chi phí sinh hoạt hàng ngày tại Nhật không cao như nhiều người tưởng.
Giá đồ điện tử và thiết bị công nghệ
Mặt bằng chung:
- Tai nghe: 3.000–15.000 yên
- Máy sấy tóc: 4.000–20.000 yên
- Máy ảnh: 50.000 yên trở lên
- Thiết bị gia dụng điện tử: cao hơn Việt Nam nếu không được miễn thuế

Đồ điện tử Nhật không rẻ, nhưng bù lại là độ bền và chất lượng. Việc miễn thuế và so sánh giá giữa các cửa hàng là yếu tố quyết định bạn mua có “đáng tiền” hay không.
Giá nhà ở, khách sạn và chi phí lưu trú tại Nhật Bản
Chi phí khách sạn, hostel và chỗ ở ngắn hạn
Chi phí lưu trú là khoản ảnh hưởng lớn nhất đến ngân sách khi đến Nhật. Dưới đây là mức giá phổ biến (1 đêm, 1 phòng/giường):
- Hostel, dorm: 2.500–4.000 yên/người
- Khách sạn business (3 sao): 6.000–10.000 yên/phòng đôi
- Khách sạn 4 sao: 12.000–20.000 yên/phòng
- Khách sạn cao cấp: Từ 25.000 yên/đêm trở lên
Tại Tokyo, giá thường cao hơn 20–30% so với mặt bằng chung. Trong khi đó, ở Osaka hoặc các thành phố vùng Kansai, chi phí dễ chịu hơn và có nhiều lựa chọn tầm trung.
Chi phí thuê nhà ngắn và dài hạn

Nếu ở từ vài tuần đến vài tháng:
- Phòng sharehouse: 50.000–80.000 yên/tháng
- Căn hộ nhỏ 1K:
- Ngoại ô Tokyo: 70.000–100.000 yên/tháng
- Trung tâm Tokyo: 100.000–150.000 yên/tháng
Giá cao chủ yếu đến từ vị trí và chi phí quản lý, không phải vì chất lượng nhà vượt trội.
Giá di chuyển và giao thông công cộng
Nhật Bản có hệ thống giao thông rất hiệu quả nhưng không rẻ.
- Vé tàu nội đô: 170–300 yên/lượt
- Đi làm hoặc đi chơi mỗi ngày: 600–1.200 yên/ngày
- Đi xa giữa các thành phố: Tokyo – Osaka (Shinkansen): khoảng 14.000 yên/lượt

Nếu đi nhiều trong ngày, mua vé ngày hoặc thẻ IC giúp tiết kiệm hơn. Việc có internet ổn định (ví dụ dùng eSIM) giúp bạn tra tuyến tàu, chi phí và tránh đi sai tuyến gây tốn tiền không cần thiết.
Giá cả hàng hóa ở các thành phố lớn so với địa phương
Sự chênh lệch giá giữa các khu vực ở Nhật là có, nhưng không quá cực đoan.
- Tokyo: Giá cao nhất, đặc biệt là ăn uống và lưu trú
- Osaka: Giá dễ chịu hơn Tokyo, đồ ăn rẻ và nhiều lựa chọn
- Kyoto: Du lịch đắt đỏ ở khu trung tâm, ngoại ô rẻ hơn nhiều
- Thành phố nhỏ, vùng địa phương: Giá thực phẩm và nhà ở thấp hơn 20–30%
Nếu muốn kiểm soát chi phí, ở Osaka hoặc các thành phố vệ tinh là lựa chọn rất hợp lý.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa ở Nhật Bản

Giá cả ở Nhật không cao ngẫu nhiên mà đến từ nhiều yếu tố:
- Thuế tiêu dùng 10%
- Chi phí nhân công cao
- Tiêu chuẩn chất lượng và an toàn nghiêm ngặt
- Giá thuê mặt bằng
- Tỷ giá yên Nhật
Bù lại, bạn gần như không gặp tình trạng đội giá tùy tiện, và chất lượng hàng hóa luôn ổn định.
Cách tiết kiệm chi phí khi sinh hoạt và mua sắm tại Nhật Bản
Để kiểm soát ngân sách hiệu quả, bạn nên:
- Mua thực phẩm tại siêu thị vào buổi tối (giảm giá 20–50%)
- Ưu tiên chuỗi cửa hàng phổ thông
- Tận dụng miễn thuế cho du khách
- So sánh giá giữa các khu vực
- Hạn chế mua tại điểm du lịch đông người
Việc chuẩn bị sẵn kết nối internet giúp bạn tra giá, tìm cửa hàng gần nhất và kiểm soát chi tiêu tốt hơn trong suốt chuyến đi.
Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết cách hoàn thuế khi mua sắm ở Nhật Bản mới nhất 2026
Chuẩn bị kết nối internet để quản lý chi tiêu hiệu quả
Khi nói đến việc theo dõi giá cả hàng hóa ở Nhật Bản, internet gần như là công cụ không thể thiếu. Bạn cần mạng để tra giá thực tế, tìm siêu thị gần nhất, kiểm tra cửa hàng có hỗ trợ miễn thuế hay không, hoặc sử dụng bản đồ để tránh đi vòng gây tốn chi phí di chuyển.

So với WiFi pocket hoặc SIM vật lý, eSIM du lịch Nhật Bản mang lại sự tiện lợi rõ rệt: không cần thiết bị phụ, kích hoạt trước chuyến đi và luôn có mạng ngay khi cần. Điều này đặc biệt hữu ích với những ai muốn chủ động so sánh giá và kiểm soát ngân sách trong từng ngày ở Nhật. Hãy chuẩn bị eSIM du lịch Nhật Bản trước chuyến đi để bạn có thể thoải mái mua sắm, di chuyển, và chia sẻ hành trình một cách dễ dàng, tiện lợi nhất.
| Tên gói | Thời hạn | Dung lượng | Tốc độ | Giá (VND) |
| Japan, 3 Days, 1GB /day, 128kbps | 3 ngày | 1GB/ngày | 128kbps | 70520 |
| Japan KDDI, 3 Days, Unlimited Data /day, 10mbps | 3 ngày | Unlimited | 10mbps | 168560 |
| Japan, 5 Days, 1GB /day, 128kbps | 5 ngày | 1GB/ngày | 128kbps | 99760 |
| Japan KDDI, 5 Days, Unlimited Data /day, 10mbps | 5 ngày | Unlimited | 10mbps | 306160 |
| Japan, 7 Days, 2GB /day, 128kbps | 7 ngày | 2GB/ngày | 128kbps | 245960 |
| Japan KDDI, 7 Days, Unlimited Data /day, 10mbps | 7 ngày | Unlimited | 10mbps | 421400 |
| Japan, 10 Days, 1GB /day, 128kbps | 10 ngày | 1GB/ngày | 128kbps | 192640 |
| Japan KDDI, 10 Days, Unlimited Data /day, 10mbps | 10 ngày | Unlimited | 10mbps | 567600 |
| Japan, 15 Days, 1GB /day, 128kbps | 15 ngày | 1GB/ngày | 128kbps | 283800 |
| Japan, 30 Days, 1GB /day, 128kbps | 30 ngày | 1GB/ngày | 128kbps | 559000 |
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết để chọn gói eSIM phù hợp với lịch trình du lịch Nhật Bản, vui lòng liên hệ Zalo 0565.373.888 để được hỗ trợ nhanh chóng nhé!
FAQs – Câu hỏi thường gặp về giá cả hàng hóa ở Nhật Bản
Nhật Bản có thật sự đắt không?
Không hẳn. Nhật đắt ở nhà ở và giao thông, nhưng ăn uống và mua sắm phổ thông khá hợp lý.
Một ngày du lịch Nhật cần bao nhiêu tiền?
Trung bình 6.000–10.000 yên/ngày nếu không tính khách sạn.
Giá ở Tokyo và Osaka chênh lệch nhiều không?
Tokyo cao hơn khoảng 20–30%, đặc biệt là chi phí lưu trú.
Có nên mua hàng Nhật mang về không?
Có, nhất là mỹ phẩm, đồ gia dụng và hàng tiêu dùng chất lượng cao.
Mua sắm ở đâu rẻ nhất tại Nhật?
Siêu thị địa phương, cửa hàng giá rẻ và chuỗi phổ thông.
Làm sao tránh chi tiêu vượt ngân sách?
Lên kế hoạch trước, so sánh giá và chuẩn bị kết nối internet ổn định.
Kết luận
Giá cả hàng hóa ở Nhật Bản không rẻ, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu bạn hiểu rõ mặt bằng giá và biết cách chi tiêu. Nhật đắt ở những khoản cố định như nhà ở và giao thông, nhưng ăn uống, mua sắm hằng ngày và nhiều mặt hàng chất lượng cao lại rất đáng tiền. Chuẩn bị kỹ ngân sách, tận dụng miễn thuế và có sẵn eSIM để tra cứu thông tin sẽ giúp bạn yên tâm hơn rất nhiều trong suốt chuyến đi.






